Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếu bụng
- to have a delicate stomach; (chứng yếu bụng) laxity
* Từ tham khảo/words other:
-
giội nước lên
-
giồi phấn
-
giới phụ nữ
-
giới quý phái
-
giới quý tộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếu bụng
* Từ tham khảo/words other:
- giội nước lên
- giồi phấn
- giới phụ nữ
- giới quý phái
- giới quý tộc