Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
yếu bụng
- to have a delicate stomach; (chứng yếu bụng) laxity
* Từ tham khảo/words other:
-
trường đua xe ngựa
-
trưởng ga
-
trưởng ga xép
-
trưởng giả
-
trưởng giả học làm sang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
yếu bụng
* Từ tham khảo/words other:
- trường đua xe ngựa
- trưởng ga
- trưởng ga xép
- trưởng giả
- trưởng giả học làm sang