Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận sử
- modern history
* Từ tham khảo/words other:
-
không pha màu
-
không pha ngọt
-
không pha nước
-
không pha trộn
-
không phai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận sử
* Từ tham khảo/words other:
- không pha màu
- không pha ngọt
- không pha nước
- không pha trộn
- không phai