Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
càng tôm
- pincers; claws (of lobsters)
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc ẩu đả ở đường phố
-
cuộc bãi công tại chỗ
-
cuốc bàn
-
cuộc bắn
-
cuộc bàn cãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
càng tôm
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc ẩu đả ở đường phố
- cuộc bãi công tại chỗ
- cuốc bàn
- cuộc bắn
- cuộc bàn cãi