Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạnh nhọn
* dtừ|- arris
* Từ tham khảo/words other:
-
ngẫu lực chân vịt
-
ngẫu lực chong chóng
-
ngẫu lực hồi chuyển
-
ngẫu lực xoắn
-
ngau ngáu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạnh nhọn
* Từ tham khảo/words other:
- ngẫu lực chân vịt
- ngẫu lực chong chóng
- ngẫu lực hồi chuyển
- ngẫu lực xoắn
- ngau ngáu