Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạnh nhọn
* dtừ|- arris
* Từ tham khảo/words other:
-
để lại những vết lún trên
-
để lại về sau
-
dễ làm
-
dễ làm bạn
-
dễ làm bắn tóe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạnh nhọn
* Từ tham khảo/words other:
- để lại những vết lún trên
- để lại về sau
- dễ làm
- dễ làm bạn
- dễ làm bắn tóe