Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạo sạch
* ttừ|- clean-shaven
* Từ tham khảo/words other:
-
bài kiểm tra
-
bái kiến
-
bài kinh
-
bài kinh rôze
-
bài kinh tụng chúa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạo sạch
* Từ tham khảo/words other:
- bài kiểm tra
- bái kiến
- bài kinh
- bài kinh rôze
- bài kinh tụng chúa