Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cất chén
- raise one's cup of wine
* Từ tham khảo/words other:
-
xích đảng
-
xích đạo
-
xích đạo từ
-
xích đế
-
xích đới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cất chén
* Từ tham khảo/words other:
- xích đảng
- xích đạo
- xích đạo từ
- xích đế
- xích đới