Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cất chén
- raise one's cup of wine
* Từ tham khảo/words other:
-
vạn sự
-
văn sử địa
-
vạn sự khởi đầu nan
-
vẫn sung sức
-
vận suy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cất chén
* Từ tham khảo/words other:
- vạn sự
- văn sử địa
- vạn sự khởi đầu nan
- vẫn sung sức
- vận suy