Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẩu mã
- lackey, stooge
* Từ tham khảo/words other:
-
công tâm
-
còng tay
-
công thần
-
công thần địa vị
-
cống thẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẩu mã
* Từ tham khảo/words other:
- công tâm
- còng tay
- công thần
- công thần địa vị
- cống thẳng