Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cau tươi
- fresh areca nut
* Từ tham khảo/words other:
-
tựa uể oải
-
tựa xương
-
tuabin
-
tuabin hơi
-
tuabin phản lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cau tươi
* Từ tham khảo/words other:
- tựa uể oải
- tựa xương
- tuabin
- tuabin hơi
- tuabin phản lực