Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây cà chua
* đtừ|- tomato
* Từ tham khảo/words other:
-
thấm lọc vào
-
tham lợi trước mắt
-
thấm lòng
-
thảm lót
-
thâm lự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây cà chua
* Từ tham khảo/words other:
- thấm lọc vào
- tham lợi trước mắt
- thấm lòng
- thảm lót
- thâm lự