Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây lương thực
* dtừ|- feeding crop
* Từ tham khảo/words other:
-
tận tâm cao
-
tán tần
-
tần tấn
-
tan tành
-
tân tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây lương thực
* Từ tham khảo/words other:
- tận tâm cao
- tán tần
- tần tấn
- tan tành
- tân tạo