Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây ôliu
* dtừ|- olive
* Từ tham khảo/words other:
-
thùng hơi chứa nước xô-đa
-
thung huyên
-
thùng kéo quặng
-
thúng khâu
-
thùng khí áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây ôliu
* Từ tham khảo/words other:
- thùng hơi chứa nước xô-đa
- thung huyên
- thùng kéo quặng
- thúng khâu
- thùng khí áp