Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây tếch
* dtừ|- teak
* Từ tham khảo/words other:
-
làm bay ra
-
làm bé
-
làm bé đi
-
làm bẽ mặt
-
lâm bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây tếch
* Từ tham khảo/words other:
- làm bay ra
- làm bé
- làm bé đi
- làm bẽ mặt
- lâm bệnh