Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chách
(một chách gà) one hen
* Từ tham khảo/words other:
-
vẫy mũi chế giễu
-
vảy mụn
-
vay mượn
-
vay mượn chằng chuộc
-
vậy nên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chách
* Từ tham khảo/words other:
- vẫy mũi chế giễu
- vảy mụn
- vay mượn
- vay mượn chằng chuộc
- vậy nên