Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặn tay lại
* thngữ|- to stay somebody's hand
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền giả thiết
-
tiên giác
-
tiền giấy
-
tiên giới
-
tiền gốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặn tay lại
* Từ tham khảo/words other:
- tiền giả thiết
- tiên giác
- tiền giấy
- tiên giới
- tiền gốc