Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặn tay lại
* thngữ|- to stay somebody's hand
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh khăng
-
đánh khơi
-
đánh kiếm
-
danh kỹ
-
đành là bất đồng ý kiến với nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặn tay lại
* Từ tham khảo/words other:
- đánh khăng
- đánh khơi
- đánh kiếm
- danh kỹ
- đành là bất đồng ý kiến với nhau