Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăng đèn
* dtừ|- lighting
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ dùng để đánh bóng
-
đồ dùng để hái
-
đồ dùng để mài
-
đồ dùng để nhặt
-
đồ dùng để tọng thuốc cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăng đèn
* Từ tham khảo/words other:
- đồ dùng để đánh bóng
- đồ dùng để hái
- đồ dùng để mài
- đồ dùng để nhặt
- đồ dùng để tọng thuốc cho