Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăng đèn
* dtừ|- lighting
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền lương danh nghĩa
-
tiền lương giờ
-
tiền lương thêm đặc biệt
-
tiền lương theo sản phẩm
-
tiền lương thực tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăng đèn
* Từ tham khảo/words other:
- tiền lương danh nghĩa
- tiền lương giờ
- tiền lương thêm đặc biệt
- tiền lương theo sản phẩm
- tiền lương thực tế