Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất hỗn hợp
* dtừ|- alloy
* Từ tham khảo/words other:
-
toàn cảnh nhìn từ trên xuống
-
toán cảnh vệ
-
toàn cầu
-
toàn cầu hóa
-
toan chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất hỗn hợp
* Từ tham khảo/words other:
- toàn cảnh nhìn từ trên xuống
- toán cảnh vệ
- toàn cầu
- toàn cầu hóa
- toan chất