Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắt ra
* ngđtừ|- squirt
* Từ tham khảo/words other:
-
thành tích công tác
-
thành tích diệt địch
-
thành tích giả tạo
-
thánh tịch học
-
thành tích lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắt ra
* Từ tham khảo/words other:
- thành tích công tác
- thành tích diệt địch
- thành tích giả tạo
- thánh tịch học
- thành tích lớn