Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắt ra
* ngđtừ|- squirt
* Từ tham khảo/words other:
-
can xi
-
cận xích đạo
-
cân xoắn
-
cán xoong
-
cân xứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắt ra
* Từ tham khảo/words other:
- can xi
- cận xích đạo
- cân xoắn
- cán xoong
- cân xứng