Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chầu hẫu
- be absent-minded|= ngồi chầu hẫu sitting absent-mindedly
* Từ tham khảo/words other:
-
đục gỗ
-
dục hải
-
đúc hai dị bản làm một
-
đức hạnh
-
đức hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chầu hẫu
* Từ tham khảo/words other:
- đục gỗ
- dục hải
- đúc hai dị bản làm một
- đức hạnh
- đức hóa