Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
châu ngọc
- pearls and gem; something precious
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc làm tan
-
thuốc làm thoát mồ hôi
-
thuốc làm tiêu
-
thuốc làm toát mồ hôi
-
thuốc làm trắng da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
châu ngọc
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc làm tan
- thuốc làm thoát mồ hôi
- thuốc làm tiêu
- thuốc làm toát mồ hôi
- thuốc làm trắng da