Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che đậy giả vờ
* đtừ dissemble
* Từ tham khảo/words other:
-
mặc thường phục
-
mắc tiền
-
mắc tinh
-
mặc tình
-
mắc tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che đậy giả vờ
* Từ tham khảo/words other:
- mặc thường phục
- mắc tiền
- mắc tinh
- mặc tình
- mắc tội