Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ chiếm hữu ruộng đất
* dtừ|- landlordism
* Từ tham khảo/words other:
-
người đánh bẫy chim
-
người đánh bẫy chin
-
người đánh bóng
-
người đánh bóng nhẹ vào lỗ
-
người đánh cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ chiếm hữu ruộng đất
* Từ tham khảo/words other:
- người đánh bẫy chim
- người đánh bẫy chin
- người đánh bóng
- người đánh bóng nhẹ vào lỗ
- người đánh cá