Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ chiếm hữu ruộng đất
* dtừ|- landlordism
* Từ tham khảo/words other:
-
còn lại
-
con lăn
-
con lăn cọc sợi
-
con lăn di động
-
cơn lặng tạm thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ chiếm hữu ruộng đất
* Từ tham khảo/words other:
- còn lại
- con lăn
- con lăn cọc sợi
- con lăn di động
- cơn lặng tạm thời