Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chè đường
* dtừ|- tea with sugar
* Từ tham khảo/words other:
-
nắm lấy
-
nắm lấy cái gì
-
nắm lấy trong tay và chỉ huy
-
nằm lì
-
nằm liệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chè đường
* Từ tham khảo/words other:
- nắm lấy
- nắm lấy cái gì
- nắm lấy trong tay và chỉ huy
- nằm lì
- nằm liệt