Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che mờ
* đtừ mist|* ngđtừ|- fog
* Từ tham khảo/words other:
-
thập trai
-
thập trưởng
-
thập tự
-
thập tự chinh
-
thập tự giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che mờ
* Từ tham khảo/words other:
- thập trai
- thập trưởng
- thập tự
- thập tự chinh
- thập tự giá