Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẹn họng
- như chẹn cổ
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo trường phái ấn tượng
-
người theo trường phái tượng trưng
-
người theo văn hóa hy-lạp
-
người theo văn minh phương tây
-
người theo vết giầy đi tìm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẹn họng
* Từ tham khảo/words other:
- người theo trường phái ấn tượng
- người theo trường phái tượng trưng
- người theo văn hóa hy-lạp
- người theo văn minh phương tây
- người theo vết giầy đi tìm