Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẹn họng
- như chẹn cổ
* Từ tham khảo/words other:
-
có tám cột
-
cơ tam đầu
-
có tám dây
-
có tâm địa ti tiện
-
có tâm hồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẹn họng
* Từ tham khảo/words other:
- có tám cột
- cơ tam đầu
- có tám dây
- có tâm địa ti tiện
- có tâm hồn