Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết dở
- to be in a fix; to be between the devil and the deep blue sea; to be on the horns of a dilemma
* Từ tham khảo/words other:
-
bòn của
-
bòn dãi
-
bòn đãi
-
bọn đánh cá ngựa chuyên nghiệp
-
bôn đào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết dở
* Từ tham khảo/words other:
- bòn của
- bòn dãi
- bòn đãi
- bọn đánh cá ngựa chuyên nghiệp
- bôn đào