Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ định trước
* dtừ|- pre-appointment|* ngđtừ|- pre-appoint
* Từ tham khảo/words other:
-
tụt xuống đột ngột
-
tửu
-
tửu bá
-
tửu bảo
-
tửu ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ định trước
* Từ tham khảo/words other:
- tụt xuống đột ngột
- tửu
- tửu bá
- tửu bảo
- tửu ca