Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ định trước
* dtừ|- pre-appointment|* ngđtừ|- pre-appoint
* Từ tham khảo/words other:
-
đùng đùng
-
đúng đúng
-
dựng đứng câu chuyện
-
dựng đứng lên
-
đùng đùng nổi giận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ định trước
* Từ tham khảo/words other:
- đùng đùng
- đúng đúng
- dựng đứng câu chuyện
- dựng đứng lên
- đùng đùng nổi giận