Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim dẽ gà
* dtừ|- woodcock
* Từ tham khảo/words other:
-
ban giám đốc
-
ban giám hiệu
-
ban giám khảo
-
bản giằng
-
ban giảng huấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim dẽ gà
* Từ tham khảo/words other:
- ban giám đốc
- ban giám hiệu
- ban giám khảo
- bản giằng
- ban giảng huấn