Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính đồ
- orthodox path; political career
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy nhiều bọt
-
chảy nhiều nước bọt
-
chảy nhiều nước dãi
-
chảy nhỏ giọt
-
chạy nhông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính đồ
* Từ tham khảo/words other:
- chảy nhiều bọt
- chảy nhiều nước bọt
- chảy nhiều nước dãi
- chảy nhỏ giọt
- chạy nhông