Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính phạm
- principal (of an offence); author of a crime
* Từ tham khảo/words other:
-
chở côngtenơ
-
chó của cảnh sát
-
cho của hồi môn
-
chở củi về rừng
-
cho cưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính phạm
* Từ tham khảo/words other:
- chở côngtenơ
- chó của cảnh sát
- cho của hồi môn
- chở củi về rừng
- cho cưới