Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính phạm
- principal (of an offence); author of a crime
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền đặc cọc
-
tiền đãi ngoài
-
tiền đài tải
-
tiền đãi thêm
-
tiền đấm mõm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính phạm
* Từ tham khảo/words other:
- tiền đặc cọc
- tiền đãi ngoài
- tiền đài tải
- tiền đãi thêm
- tiền đấm mõm