Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính phủ phản động
- reactionary government
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên án
-
nguyên bản
-
nguyên bản chính
-
nguyên bảo
-
nguyên bào sinh dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính phủ phản động
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên án
- nguyên bản
- nguyên bản chính
- nguyên bảo
- nguyên bào sinh dục