Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính phủ phản động
- reactionary government
* Từ tham khảo/words other:
-
súng bren
-
súng ca nông
-
súng các bin
-
súng các cỡ
-
súng cacbin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính phủ phản động
* Từ tham khảo/words other:
- súng bren
- súng ca nông
- súng các bin
- súng các cỡ
- súng cacbin