Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu thiếu
* thngữ|- to go without
* Từ tham khảo/words other:
-
thắng giải
-
thăng giáng
-
tháng giêng
-
thắng giòn giã
-
thang gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu thiếu
* Từ tham khảo/words other:
- thắng giải
- thăng giáng
- tháng giêng
- thắng giòn giã
- thang gỗ