Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thang gỗ
- wooden ladder
* Từ tham khảo/words other:
-
trừ quân
-
trú quán ở nhà dân
-
trừ ra
-
trừ sán
-
trữ sẵn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thang gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- trừ quân
- trú quán ở nhà dân
- trừ ra
- trừ sán
- trữ sẵn