Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ che
* dtừ|- lee, shelter
* Từ tham khảo/words other:
-
hơi độc
-
hơi độc làm hắt hơi
-
hỏi dồn
-
hội đồng
-
hơi đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ che
* Từ tham khảo/words other:
- hơi độc
- hơi độc làm hắt hơi
- hỏi dồn
- hội đồng
- hơi đồng