Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
choang choảng
- peal, ringing, clanging
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu hôn
-
cầu hồn
-
cầu hôn vào năm nhuận
-
cấu hợp
-
cẩu hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
choang choảng
* Từ tham khảo/words other:
- cầu hôn
- cầu hồn
- cầu hôn vào năm nhuận
- cấu hợp
- cẩu hợp