Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
choang choảng
- peal, ringing, clanging
* Từ tham khảo/words other:
-
kết quả của tri giác
-
kết quả cuối cùng
-
kết quả đạt được
-
kết quả kiểm phiếu
-
kết quả là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
choang choảng
* Từ tham khảo/words other:
- kết quả của tri giác
- kết quả cuối cùng
- kết quả đạt được
- kết quả kiểm phiếu
- kết quả là