Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chôn rau cắt rốn
- native place, birthplace (nơi chôn rau cắt rốn)
* Từ tham khảo/words other:
-
mất tư cách
-
mất tự chủ
-
mất tự nhiên
-
mất tươi
-
mặt tương ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chôn rau cắt rốn
* Từ tham khảo/words other:
- mất tư cách
- mất tự chủ
- mất tự nhiên
- mất tươi
- mặt tương ứng