Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chòng vòng
- wait till (something) is over|= chòng vòng đợi tạnh mưa wait till the rain is over
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ thuật mở khí quản
-
thủ thuật mở lách
-
thủ thuật mở não
-
thủ thuật mở ruột
-
thủ thuật mở thông ruột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chòng vòng
* Từ tham khảo/words other:
- thủ thuật mở khí quản
- thủ thuật mở lách
- thủ thuật mở não
- thủ thuật mở ruột
- thủ thuật mở thông ruột