Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chợp mắt một lúc
* nđtừ|- catnap
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm minđiu
-
nhiễm mủ huyết
-
nhiệm nhặt
-
nhiễm phải
-
nhiễm sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chợp mắt một lúc
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm minđiu
- nhiễm mủ huyết
- nhiệm nhặt
- nhiễm phải
- nhiễm sắc