Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chúa ơi!
- my god!; my goodness!; good lord!
* Từ tham khảo/words other:
-
sản nghiệp công nghiệp
-
sản nghiệp lao động
-
sân ngoài
-
sàn nhà
-
sàn nhảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chúa ơi!
* Từ tham khảo/words other:
- sản nghiệp công nghiệp
- sản nghiệp lao động
- sân ngoài
- sàn nhà
- sàn nhảy